EcoStartupAI
Kế toán

Khấu Hao Ô Tô Trên 1,6 Tỷ: Phần Nào Được Trừ Thuế TNDN Theo Nghị Định 320/2025?


Mục lục (11 mục)

Giới thiệu

Cuối năm là mùa nhiều doanh nghiệp "chốt" mua xe cho Ban Giám đốc. Câu hỏi kế toán nhận được nhiều nhất lúc này: "Xe 2,5 tỷ thì khấu hao có được tính hết vào chi phí không?"

Câu trả lời ngắn: Không. Với ô tô chở người từ 9 chỗ trở xuống, phần khấu hao tương ứng với nguyên giá vượt 1,6 tỷ đồng/xe không được tính vào chi phí được trừ khi tính thuế TNDN. Quy định này tiếp tục được giữ tại khoản 6 Điều 10 Nghị định 320/2025/NĐ-CP (hướng dẫn Luật Thuế TNDN số 67/2025/QH15, hiệu lực từ 01/10/2025).

Bài viết này đi thẳng vào 3 việc kế toán cần làm đúng: xác định phần được trừ, xử lý thuế GTGT đầu vào, và xử lý khi bán/thanh lý xe — kèm ví dụ số cụ thể.

1. Quy định cốt lõi: ngưỡng 1,6 tỷ áp dụng cho xe nào?

Theo Nghị định 320/2025/NĐ-CP, không được tính vào chi phí được trừ phần trích khấu hao tương ứng với nguyên giá vượt trên 1,6 tỷ đồng/xe đối với:

  • Ô tô chở người từ 9 chỗ ngồi trở xuống.

Ngoại trừ (được khấu hao toàn bộ vào chi phí được trừ):

Trường hợp được loại trừĐiều kiện đi kèm
Xe dùng kinh doanh vận tải hành kháchXe đăng ký tên DN, DN có đăng ký ngành nghề và được cấp phép kinh doanh vận tải
Xe dùng kinh doanh du lịch, khách sạnCó ngành nghề du lịch/khách sạn trên Giấy chứng nhận ĐKDN và được cấp phép
Xe làm mẫu, lái thửDùng cho hoạt động kinh doanh ô tô

Lưu ý: Ngưỡng 1,6 tỷ so với nguyên giá TSCĐ — tức gồm giá mua chưa VAT cộng các chi phí đưa xe vào sử dụng (lệ phí trước bạ, phí đăng ký, phần VAT không được khấu trừ...). Không phải chỉ so với giá trên hóa đơn.

Xe bán tải, xe tải, xe trên 9 chỗ không thuộc diện khống chế này.

2. Thuế GTGT đầu vào cũng bị "khống chế" tương tự

Theo Luật Thuế GTGT 2024 và văn bản hướng dẫn (Nghị định 181/2025/NĐ-CP, Thông tư 69/2025/TT-BTC), thuế GTGT đầu vào của ô tô chở người từ 9 chỗ trở xuống chỉ được khấu trừ trong phạm vi trị giá 1,6 tỷ đồng (giá chưa VAT). Phần VAT tương ứng với trị giá vượt 1,6 tỷ không được khấu trừ và được cộng vào nguyên giá xe.

Điều này tạo ra hiệu ứng "kép": phần VAT không được khấu trừ làm nguyên giá tăng lên, nhưng vì nằm trong phần vượt 1,6 tỷ nên khấu hao của nó cũng không được trừ khi tính thuế TNDN.

3. Ví dụ tính toán cụ thể

Tình huống: Công ty A (sản xuất thực phẩm, nộp thuế GTGT khấu trừ, thuế suất TNDN 20%) mua xe 5 chỗ cho Giám đốc:

  • Giá chưa VAT: 2.400.000.000 đ
  • VAT 10%: 240.000.000 đ
  • Thời gian khấu hao: 6 năm, phương pháp đường thẳng
  • (Để dễ theo dõi, giả định chưa tính lệ phí trước bạ, phí biển số)

Bước 1 — Tách VAT được khấu trừ

Chỉ tiêuSố tiền (đ)
VAT được khấu trừ = 1.600.000.000 × 10%160.000.000
VAT không được khấu trừ = 240.000.000 − 160.000.00080.000.000
Nguyên giá TSCĐ = 2.400.000.000 + 80.000.0002.480.000.000

Bước 2 — Tách khấu hao được trừ / không được trừ

Chỉ tiêuMỗi năm (đ)6 năm (đ)
Khấu hao kế toán = 2.480.000.000 / 6413.333.3332.480.000.000
Khấu hao được trừ = 1.600.000.000 / 6266.666.6671.600.000.000
Khấu hao không được trừ146.666.666880.000.000
Thuế TNDN tăng thêm (20%)29.333.333176.000.000

Nói cách khác: chiếc xe "vượt ngưỡng" này khiến doanh nghiệp nộp thêm khoảng 176 triệu đồng thuế TNDN trong 6 năm, chưa kể 80 triệu VAT không được khấu trừ.

Bước 3 — Bút toán kế toán

Kế toán vẫn ghi nhận và trích khấu hao đầy đủ theo chế độ kế toán; việc loại chi phí chỉ thực hiện khi quyết toán thuế TNDN.

Khi mua xe:
  Nợ TK 211    2.480.000.000
  Nợ TK 1332     160.000.000
      Có TK 112/331   2.640.000.000

Trích khấu hao hằng tháng (413.333.333 / 12):
  Nợ TK 642     34.444.444
      Có TK 214     34.444.444

Cuối năm, trên tờ khai quyết toán thuế TNDN, đưa 146.666.666 đ vào chỉ tiêu điều chỉnh tăng thu nhập chịu thuế — chi phí không được trừ. Nên lập bảng theo dõi riêng cho từng xe vượt ngưỡng để năm nào cũng điều chỉnh nhất quán.

4. Bán hoặc thanh lý xe: điểm nhiều kế toán bỏ sót

Nghị định 320/2025 quy định: khi chuyển nhượng, thanh lý ô tô chở người từ 9 chỗ trở xuống, giá trị còn lại của xe được xác định bằng nguyên giá thực mua trừ khấu hao lũy kế theo chế độ (tức khấu hao đầy đủ, không phải chỉ phần được trừ).

Tiếp ví dụ: Sau 3 năm, Công ty A bán xe với giá 1.500.000.000 đ (chưa VAT).

Chỉ tiêuSố tiền (đ)
Nguyên giá2.480.000.000
Khấu hao lũy kế 3 năm1.240.000.000
Giá trị còn lại1.240.000.000
Thu nhập từ thanh lý = 1.500.000.000 − 1.240.000.000260.000.000

Ý nghĩa: phần khấu hao 440 triệu đã bị loại trong 3 năm trước không được "bù lại" khi thanh lý. Đây là chênh lệch vĩnh viễn, không phải chênh lệch tạm thời — nên không ghi nhận tài sản thuế hoãn lại cho khoản này.

5. Những lỗi thường gặp

  1. So ngưỡng 1,6 tỷ với giá hóa đơn thay vì nguyên giá → tính sai phần được trừ khi có lệ phí trước bạ, phụ kiện lắp thêm.
  2. Khấu trừ toàn bộ VAT đầu vào của xe vượt ngưỡng → bị truy thu khi kiểm tra/hoàn thuế.
  3. Chỉ trích khấu hao phần 1,6 tỷ trên sổ kế toán → sai chế độ kế toán; đúng là trích đủ trên sổ, loại khi quyết toán thuế.
  4. Xe đứng tên cá nhân (Giám đốc, thành viên) nhưng DN trích khấu hao → toàn bộ khấu hao không được trừ vì không có giấy tờ sở hữu mang tên DN. Nếu dùng xe cá nhân, cần hợp đồng thuê xe và chứng từ thanh toán đúng quy định.
  5. DN có ngành nghề vận tải trên giấy phép nhưng xe thực tế phục vụ Ban Giám đốc → vẫn có rủi ro bị loại, vì điều kiện là xe dùng cho hoạt động kinh doanh vận tải/du lịch.

Ứng dụng thực tế

  • Trước khi mua xe: kế toán trưởng nên lập nhanh bảng so sánh chi phí thuế (như bảng ở mục 3) để Ban Giám đốc thấy "giá thật" của phần vượt 1,6 tỷ.
  • Khi ghi tăng TSCĐ: tách ngay VAT được/không được khấu trừ trên phần mềm kế toán; ghi chú "xe vượt ngưỡng" trên thẻ TSCĐ.
  • Khi quyết toán: dùng bảng theo dõi riêng từng xe, đối chiếu tổng khấu hao không được trừ với số điều chỉnh trên tờ khai.
  • Khi thanh lý: tính giá trị còn lại theo khấu hao đầy đủ, không cộng lại phần đã loại.

Kết luận

Ngưỡng 1,6 tỷ không cấm doanh nghiệp mua xe đắt tiền — nó chỉ giới hạn phần chi phí mà Nhà nước "chia sẻ" qua thuế. Kế toán làm đúng 3 bước: tách VAT → tách khấu hao → xử lý đúng khi thanh lý, là tránh được phần lớn rủi ro khi quyết toán và kiểm tra thuế.

Căn cứ: Luật Thuế TNDN số 67/2025/QH15; khoản 6 Điều 10 Nghị định 320/2025/NĐ-CP; Luật Thuế GTGT 2024, Nghị định 181/2025/NĐ-CP, Thông tư 69/2025/TT-BTC. Bài viết mang tính tham khảo, doanh nghiệp nên đối chiếu văn bản gốc và tình huống cụ thể.

Bài viết liên quan

Thuế GTGT Dịch Vụ Hỗ Trợ Vận Tải Quốc Tế: Công Văn 7634
Kế toán17/10/2026

Thuế GTGT Dịch Vụ Hỗ Trợ Vận Tải Quốc Tế: Công Văn 7634

Thuế GTGT vận tải quốc tế: Công văn 7634/CT-QLNT ngày 14/10/2026 nói gì về dịch vụ làm hàng, hải quan, bốc xếp không thực hiện tại Việt Nam? Kế toán cần lưu ý.

Tính Giá Thành Sản Phẩm Bằng Excel Và AI: Phân Bổ Chi Phí Chung
Kế toán16/10/2026

Tính Giá Thành Sản Phẩm Bằng Excel Và AI: Phân Bổ Chi Phí Chung

Hướng dẫn tính giá thành sản phẩm bằng Excel và AI: tập hợp chi phí, phân bổ chi phí chung, đánh giá dở dang và kiểm tra bằng prompt mẫu thực chiến cho SME.

Hóa Đơn Doanh Nghiệp Chế Xuất: Công Văn 7552/CT-QLNT Mới
Kế toán16/10/2026

Hóa Đơn Doanh Nghiệp Chế Xuất: Công Văn 7552/CT-QLNT Mới

Hóa đơn doanh nghiệp chế xuất đổi mục tiêu dự án phải điều chỉnh hay thay thế? Mr Lực tóm tắt Công văn 7552/CT-QLNT và nhận định thực chiến cho kế toán.